Hiệu quả đầu tư của Quỹ
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU SSI
17.195,14
2,96
(0,02%)
Cập nhật ngày
05/11/2026
Hiệu quả đầu tư của Quỹ
Tăng trưởng trong các năm
|
NAV/CCQ
31/05/2025
|
1 tháng 30/04/2025 |
2 tháng 31/03/2025 |
3 tháng 28/02/2025 |
4 tháng 31/01/2025 |
5 tháng 31/12/2024 |
6 tháng 30/11/2024 |
Từ khi thành lập* |
|
|
NAV/CCQ |
16.037,95 | 15.961,05 | 15.900,88 | 15.824,88 | 15.756,27 | 15.698,05 | 15.606,80 | 10.000 |
|
Lợi suất theo giá CCQ |
0,48 | 0,86 | 1,35 | 1,79 | 2,17 | 2,76 | 60,38 | |
| Lợi suất quy năm | 4,02 | 4,31 | 4,86 | 5,07 | 4,94 | 4,92 |
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 30/08/2017.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
| Tên Quỹ | NAV/CCQ (VND) | NAV tại ngày | Tăng/giảm của NAV/CCQ so với kỳ trước |
Tăng/giảm của NAV/CCQ so với kỳ trước (%) |
|---|---|---|---|---|
| SSIBF | 17.195,14 | 05/11/2026 | +2,96 | +0,02% |
| FUESSV50 | 27.620,96 | 04/11/2026 | +735,43 | +2,74% |
| SSI-SCA | 40.686,07 | 05/11/2026 | +666 | +1,66% |
| FUESSVFL | 28.018,96 | 04/11/2026 | +836,29 | +3,08% |
| FUESSV30 | 23.389,63 | 04/11/2026 | +582,07 | +2,55% |
| VLGF | 11.743,58 | 05/11/2026 | +289,50 | +2,53% |
| Quỹ Hưu trí Độc Lập | 11.679,79 | 03/11/2026 | -47,98 | -0,41% |
| Quỹ Hưu Trí An Lộc | 10.892,59 | 16/04/2025 | +10.892,59 | +100,00% |
| Danh mục mẫu | 14.893,99 | 30/09/2026 | +25,29 | +0,17% |
| SSI-EF | 9.401,78 | 05/11/2026 | +79,71 | +0,86% |
| Quỹ Hưu Trí Sung Túc | 10.121,64 | 21/10/2026 | +18,58 | +0,18% |
| SSI-PDF | 10.130,08 | 05/11/2026 | +17,53 | +0,17% |
| NAV tại ngày | NAV trên một đơn vị quỹ (VND) | Tăng/giảm của NAV/CCQ so với kỳ trước (%) |
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) | Tăng trưởng từ đầu năm (%) |
|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | 16.736,36 | +0,04% | +0,04% | +1,55% |
|
30/04/2026
Cuối tháng |
16.728,93 | -0,09% | +0,31% | +1,50% |
| 29/04/2026 | 16.744,24 | +0,01% | +0,40% | +1,60% |
| 28/04/2026 | 16.741,92 | +0,38% | +0,39% | +1,58% |
| 24/04/2026 | 16.678,90 | -0,13% | +0,01% | +1,20% |
Chỉ số cơ bản của quỹ
| Chỉ số | |
|---|---|
| Tài sản có thu nhập ổn định | |
| Tỷ lệ chi phí (12M,%) | 2,62 |
| Vòng quay danh mục (12M,%) | 00,00 |
Phân bố tài sản