Hiệu quả đầu tư của Quỹ
QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU SSI
17.192,18
2,96
(0,02%)
Cập nhật ngày
04/11/2026
Hiệu quả đầu tư của Quỹ
Tăng trưởng trong các năm
|
NAV/CCQ
31/05/2025
|
1 tháng 30/04/2025 |
2 tháng 31/03/2025 |
3 tháng 28/02/2025 |
4 tháng 31/01/2025 |
5 tháng 31/12/2024 |
6 tháng 30/11/2024 |
Từ khi thành lập* |
|
|
NAV/CCQ |
16.037,95 | 15.961,05 | 15.900,88 | 15.824,88 | 15.756,27 | 15.698,05 | 15.606,80 | 10.000 |
|
Lợi suất theo giá CCQ |
0,48 | 0,86 | 1,35 | 1,79 | 2,17 | 2,76 | 60,38 | |
| Lợi suất quy năm | 4,02 | 4,31 | 4,86 | 5,07 | 4,94 | 4,92 |
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 30/08/2017.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
| Tên Quỹ | NAV/CCQ (VND) | NAV tại ngày | Tăng/giảm của NAV/CCQ so với kỳ trước |
Tăng/giảm của NAV/CCQ so với kỳ trước (%) |
|---|---|---|---|---|
| SSIBF | 17.192,18 | 04/11/2026 | +2,96 | +0,02% |
| FUESSV50 | 27.620,96 | 04/11/2026 | +735,43 | +2,74% |
| SSI-SCA | 40.020,07 | 04/11/2026 | +128,66 | +0,32% |
| FUESSVFL | 28.018,96 | 04/11/2026 | +836,29 | +3,08% |
| FUESSV30 | 23.389,63 | 04/11/2026 | +582,07 | +2,55% |
| VLGF | 11.454,08 | 04/11/2026 | +26,09 | +0,23% |
| Quỹ Hưu trí Độc Lập | 11.727,77 | 31/10/2026 | +19,54 | +0,17% |
| Quỹ Hưu Trí An Lộc | 10.892,59 | 16/04/2025 | +10.892,59 | +100,00% |
| Danh mục mẫu | 14.893,99 | 30/09/2026 | +25,29 | +0,17% |
| SSI-EF | 9.322,07 | 04/11/2026 | +1,88 | +0,02% |
| Quỹ Hưu Trí Sung Túc | 10.121,64 | 21/10/2026 | +18,58 | +0,18% |
| SSI-PDF | 10.112,55 | 04/11/2026 | -2,40 | -0,02% |
| NAV tại ngày | NAV trên một đơn vị quỹ (VND) | Tăng/giảm của NAV/CCQ so với kỳ trước (%) |
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) | Tăng trưởng từ đầu năm (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | 16.848,14 | +0,08% | -0,20% | +2,23% |
| 08/07/2026 | 16.835,17 | -0,08% | -0,27% | +2,15% |
| 07/07/2026 | 16.848,51 | +0,03% | -0,19% | +2,23% |
| 06/07/2026 | 16.843,12 | -0,06% | -0,23% | +2,20% |
| 03/07/2026 | 16.852,55 | -0,11% | -0,17% | +2,26% |
Chỉ số cơ bản của quỹ
| Chỉ số | |
|---|---|
| Tài sản có thu nhập ổn định | |
| Tỷ lệ chi phí (12M,%) | 2,62 |
| Vòng quay danh mục (12M,%) | 00,00 |
Phân bố tài sản